sword grass

sword grass

A gardener carefully trims the sword grass along the garden path.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ kiếm: "sword grass" chỉ bất kỳ loại cỏ hoặc cói nào hình lưỡi kiếm mép sắc, thường mọc hoangcác vùng nhiệt đới hoặc ôn đới. Đặc điểm nổi bật cứng, nhọn có thể gây đứt tay khi chạm vào.

dụ sử dụng
  • (Người đi bộ đường dài vô tình bị đứt tay sắc của cỏ kiếm.)
  • (Cỏ kiếm thường được tìm thấyvùng đất ngập nước dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in sword grass": bị bao phủ bởi cỏ kiếm.

    • The abandoned field was completely covered in sword grass. (Cánh đồng bỏ hoang bị bao phủ hoàn toàn bởi cỏ kiếm.)
  • "to cut through sword grass": cắt xuyên qua cỏ kiếm.

    • The farmer had to cut through sword grass to clear the path. (Người nông dân phải cắt xuyên qua cỏ kiếm để dọn đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sword-like (adj): giống hình lưỡi kiếm.

    • The plant has sword-like leaves. (Cây giống hình lưỡi kiếm.)
  • Sedge (n): cói (một loại cây thân thảo tương tự cỏ kiếm).

    • Some sedges are also called sword grass due to their sharp leaves. (Một số loại cói cũng được gọi là cỏ kiếm sắc của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharp grass: cỏ sắc (chỉ chung các loại cỏ nhọn).
  • Blade grass: cỏ lưỡi dao (nhấn mạnh hình dạng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sword grass", nhưng có thể kết hợp với động từ thông thường: - Cut through sword grass: cắt xuyên qua cỏ kiếm. - They used a machete to cut through the dense sword grass. (Họ dùng dao rựa để cắt xuyên qua đám cỏ kiếm dày đặc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "sword grass", nhưng có thể dùng trong văn cảnh: - Sharp as sword grass: sắc như cỏ kiếm (dùng để miêu tả vật đó rất sắc). - The blade was sharp as sword grass. (Lưỡi dao sắc như cỏ kiếm.)

Từ gần giống